Loctite 403 là keo dán nhanh cyanoacrylate một thành phần, ít mùi, ít trắng hóa, độ nhớt trung bình, thuộc dòng instant adhesive của Henkel Loctite. Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng dán nhanh cần kiểm soát hơi keo, hạn chế hiện tượng trắng bề mặt và duy trì ngoại quan sạch hơn sau khi thi công. Với quy cách 20G/chai, Loctite 403 phù hợp cho lắp ráp linh kiện, dán nhựa, dán cao su, dán kim loại, sửa chữa kỹ thuật và các công đoạn sản xuất công nghiệp cần tốc độ cố định nhanh.
Loctite 403 Low Odor Low Bloom Instant Adhesive – Keo dán nhanh ít mùi, ít trắng hóa 20G cho nhựa, cao su và kim loại
Loctite 403 là dòng keo dán nhanh chuyên dụng cho các ứng dụng mà mùi keo và hiện tượng blooming là vấn đề cần kiểm soát. Trong nhiều quy trình sản xuất, keo cyanoacrylate thông thường có thể tạo mùi mạnh hoặc gây vệt trắng quanh khu vực dán, ảnh hưởng đến ngoại quan sản phẩm. Loctite 403 được thiết kế với đặc tính ít mùi và ít trắng hóa, giúp cải thiện trải nghiệm thao tác và phù hợp hơn cho các chi tiết yêu cầu bề mặt hoàn thiện sạch.
Sản phẩm có độ nhớt trung bình, giúp người dùng dễ kiểm soát lượng keo khi thi công trên các chi tiết nhỏ, khe dán hẹp hoặc bề mặt cần đường keo gọn. Loctite 403 có thể tạo liên kết nhanh trên nhiều vật liệu như kim loại, elastomer, cao su và nhựa. Đối với các vật liệu khó dán như PP, PE hoặc PTFE, người dùng có thể kết hợp với Loctite SF 770 Primer để cải thiện khả năng bám dính theo điều kiện kỹ thuật phù hợp.
Ưu điểm của Loctite 403 Instant Adhesive trong dán nhanh, hạn chế mùi và giảm trắng hóa bề mặt
Loctite 403 có ưu điểm nổi bật là ít mùi, phù hợp cho những khu vực thao tác cần kiểm soát hơi keo hoặc môi trường sản xuất có nhiều công nhân làm việc gần nhau. Đặc tính ít trắng hóa giúp hạn chế vệt trắng quanh đường keo, đặc biệt hữu ích khi dán nhựa, cao su, linh kiện có yêu cầu thẩm mỹ hoặc sản phẩm có màu tối dễ lộ vết keo.
Một ưu điểm khác của Loctite 403 là tốc độ cố định nhanh, giúp rút ngắn thời gian chờ trong quá trình lắp ráp và sửa chữa. Sản phẩm phù hợp cho các chi tiết nhỏ đến trung bình, giúp người dùng dễ thao tác, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất sản xuất. Với độ nhớt trung bình, Loctite 403 cân bằng tốt giữa khả năng thấm vào khe nhỏ và khả năng kiểm soát đường keo, giảm nguy cơ chảy lan quá mức khi sử dụng đúng lượng.
Ứng dụng của Loctite 403 cho nhựa, cao su, kim loại, elastomer và linh kiện công nghiệp
Loctite 403 được sử dụng trong nhiều ngành như điện tử, thiết bị công nghiệp, gia công nhựa, dán cao su, lắp ráp phụ kiện, sửa chữa kỹ thuật, sản xuất linh kiện nhỏ và các ứng dụng cần keo dán nhanh có ngoại quan sạch. Sản phẩm phù hợp cho dán nhựa với nhựa, cao su với cao su, cao su với kim loại, nhựa với kim loại và một số vật liệu công nghiệp khác sau khi kiểm tra độ tương thích thực tế.
Trong thực tế sản xuất, Loctite 403 thích hợp cho những vị trí cần đường keo gọn, mùi thấp và ít vệt trắng sau khi đóng rắn. Sản phẩm có thể dùng cho linh kiện nhựa, gioăng cao su, phụ kiện kỹ thuật, chi tiết đàn hồi, cụm lắp ráp nhỏ và các ứng dụng cần cố định nhanh. Với bề mặt khó dán, bề mặt có dầu, bề mặt phủ đặc biệt hoặc vật liệu nhạy cảm, người dùng nên thử nghiệm trước để xác nhận độ bám dính và chất lượng mối dán.
Thông số sản phẩm Loctite 403 Low Odor Low Bloom Instant Adhesive 20G cho nhu cầu dán nhanh công nghiệp
Thương hiệu: Henkel Loctite
Mã sản phẩm: 403
Tên sản phẩm: Loctite 403 Low Odor Low Bloom Instant Adhesive
Loại sản phẩm: Keo dán nhanh / Instant adhesive
Công nghệ: Cyanoacrylate
Thành phần: Một thành phần
Màu sắc: Trong suốt / Không màu theo bao bì thực tế
Độ nhớt: Trung bình
Đặc tính: Ít mùi / Ít trắng hóa
Cơ chế đóng rắn: Đóng rắn bằng độ ẩm
Quy cách: 20G/chai
Dạng bao bì: Chai
Ứng dụng chính: Dán nhanh nhựa, cao su, kim loại, elastomer và chi tiết công nghiệp
Vật liệu phù hợp: Kim loại, nhựa, cao su, elastomer và một số bề mặt công nghiệp khác
Primer dùng kèm cho vật liệu khó dán: Loctite SF 770
Cách sử dụng Loctite 403 Instant Adhesive để đạt hiệu quả dán nhanh và hạn chế trắng hóa
Trước khi sử dụng Loctite 403, cần làm sạch bề mặt cần dán để loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn, hơi ẩm dư thừa hoặc các tạp chất có thể ảnh hưởng đến độ bám dính. Bôi một lượng keo nhỏ lên một bề mặt, sau đó ghép hai chi tiết lại với nhau ngay lập tức và giữ cố định trong thời gian ngắn cho đến khi keo đạt độ bám ban đầu. Vì sản phẩm là keo dán nhanh, người dùng nên căn chỉnh vị trí chính xác trước khi ghép chi tiết.
Đối với vật liệu khó dán như PP, PE hoặc PTFE, nên xử lý bề mặt bằng Loctite SF 770 Primer trước khi dán để cải thiện khả năng bám dính. Không nên sử dụng quá nhiều keo vì lượng keo dư có thể làm chậm tốc độ cố định hoặc ảnh hưởng đến ngoại quan. Để hạn chế trắng hóa tốt hơn, nên kiểm soát lượng keo, giữ bề mặt sạch và đảm bảo khu vực thao tác thông thoáng.
Lưu ý khi sử dụng Loctite 403 Instant Adhesive trong môi trường sản xuất và lắp ráp công nghiệp
Nên sử dụng Loctite 403 theo đúng hướng dẫn kỹ thuật của Henkel Loctite. Khi thao tác với keo cyanoacrylate, cần tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da và mắt vì keo có thể kết dính rất nhanh. Người dùng nên đeo găng tay, kính bảo hộ và làm việc trong khu vực thông thoáng. Sau khi sử dụng, cần đóng kín nắp chai và bảo quản đúng điều kiện để duy trì chất lượng sản phẩm.
Đối với các ứng dụng quan trọng như linh kiện nhựa yêu cầu ngoại quan cao, sản phẩm xuất khẩu, gioăng cao su, vật liệu khó dán hoặc chi tiết cần độ bền cao, nên kiểm tra TDS/MSDS chính hãng trước khi sử dụng hàng loạt. Thông số kỹ thuật, thời gian cố định, điều kiện bảo quản và hiệu quả bám dính của Loctite 403 có thể thay đổi tùy theo tài liệu cập nhật từ nhà sản xuất, điều kiện thi công và từng lô hàng thực tế.
Xem thêm tài liệu kỹ thuật chính hãng của Loctite 403 tại website Henkel Loctite.
Tham khảo thêm các sản phẩm keo dán nhanh Loctite và keo cyanoacrylate công nghiệp khác trong danh mục keo công nghiệp của chúng tôi.






评价
目前还没有评价