Loctite 620 High Temperature Retaining Compound 250ML for Bearings, Sleeves, Shafts, Gears and Cylindrical Metal Parts Bonding – Keo cố định trục chịu nhiệt cao cho chi tiết kim loại hình trụ
Loctite 620 là dòng keo cố định chi tiết hình trụ có khả năng đóng rắn theo cơ chế kỵ khí. Khi keo được giữ trong khe hở giữa hai bề mặt kim loại khít nhau và không tiếp xúc với không khí, sản phẩm sẽ đóng rắn để tạo lớp liên kết chắc chắn. Lớp keo này giúp tăng lực giữ của mối lắp, hạn chế hiện tượng chi tiết bị xoay, trượt, lỏng hoặc rò rỉ do rung động, va đập và thay đổi tải trọng trong quá trình vận hành.
Điểm nổi bật của Loctite 620 là khả năng chịu nhiệt cao, phù hợp hơn cho các vị trí làm việc gần nguồn nhiệt hoặc có nhiệt độ vận hành cao so với nhiều dòng keo cố định trục thông thường. Sản phẩm đặc biệt thích hợp cho chốt định vị trong cụm tản nhiệt, ống lót trong vỏ bơm, vòng bi trong hộp số ô tô, trục, bánh răng, puly và các chi tiết hình trụ cần giữ chắc trong môi trường rung động hoặc nhiệt độ cao.
Ưu điểm của Loctite 620 trong cố định vòng bi, ống lót, trục và chi tiết hình trụ chịu nhiệt cao
Loctite 620 có ưu điểm nổi bật là cường độ cao kết hợp khả năng chịu nhiệt tốt. Khi sử dụng cho vòng bi, ống lót, trục hoặc bánh răng, sản phẩm giúp tăng độ ổn định của mối lắp, giảm nguy cơ lỏng lẻo và hạn chế tình trạng chi tiết bị dịch chuyển trong quá trình vận hành. Điều này rất quan trọng trong motor, hộp số, bơm, máy nén khí, thiết bị truyền động và các cụm máy công nghiệp có tải trọng hoặc rung động.
Một ưu điểm khác của Loctite 620 là khả năng lấp khe tốt hơn trong nhóm keo cố định trục. Sản phẩm phù hợp cho các khe hở khoảng 0.15–0.25 mm, giúp xử lý tốt các mối lắp có dung sai nhất định. Khi keo lấp đầy khe hở giữa hai bề mặt kim loại, không khí, hơi ẩm và tạp chất khó xâm nhập vào vùng tiếp xúc, từ đó hỗ trợ giảm ăn mòn kẽ hở và tăng độ bền cho cụm lắp ráp.
Loctite 620 cũng phù hợp cho các ứng dụng cần thời gian thao tác dài hơn trước khi cố định hoàn toàn. Với thời gian định vị khoảng 60 phút, người dùng có thêm thời gian căn chỉnh chi tiết, lắp đặt chính xác và kiểm tra vị trí trước khi mối ghép đạt độ bền ban đầu.
Ứng dụng của Loctite 620 cho vòng bi, ống lót, trục, bánh răng, puly, bơm và hộp số công nghiệp
Loctite 620 được sử dụng rộng rãi trong lắp ráp cơ khí, bảo trì nhà máy, sửa chữa thiết bị, motor, hộp số, bơm, máy nén khí, thiết bị truyền động, thiết bị nhiệt, hệ thống tản nhiệt, máy công nghiệp và các cụm chi tiết hình trụ cần cố định chắc chắn. Sản phẩm phù hợp cho vòng bi lắp vào housing, ống lót trong vỏ bơm, chốt định vị, trục, bánh răng, puly, rotor và các chi tiết kim loại có khe hở nhỏ đến trung bình.
Trong thực tế sử dụng, Loctite 620 đặc biệt phù hợp cho các vị trí vừa cần lực giữ cao vừa cần khả năng chịu nhiệt, ví dụ vòng bi trong cụm truyền động, ống lót trong bơm, chốt trong cụm tản nhiệt, trục và bánh răng trong máy móc công nghiệp. Đối với mối lắp khe hở quá lớn, bề mặt bị mòn nặng hoặc chi tiết không phải kim loại, người dùng nên kiểm tra kỹ tài liệu kỹ thuật và thử nghiệm trước khi dùng hàng loạt.
Thông số sản phẩm Loctite 620 High Temperature Retaining Compound 250ML cho nhu cầu cố định chi tiết hình trụ
Thương hiệu: Henkel Loctite
Mã sản phẩm: 620
Tên sản phẩm: Loctite 620 High Temperature Retaining Compound
Loại sản phẩm: Keo cố định chi tiết hình trụ / Retaining compound
Công nghệ: Acrylates, anaerobic cure
Thành phần: Một thành phần, không cần trộn
Dạng sản phẩm: Chất lỏng / Keo cố định trục
Cơ chế đóng rắn: Kỵ khí giữa hai bề mặt kim loại khít
Nhiệt độ làm việc tham khảo: -55°C đến 230°C
Thời gian cố định tham khảo: Khoảng 60 phút
Ứng dụng chính: Cố định vòng bi, ống lót, trục, bánh răng, puly và chi tiết hình trụ
Cách sử dụng Loctite 620 để đạt hiệu quả cố định trục, vòng bi và ống lót ổn định
Trước khi sử dụng Loctite 620, cần làm sạch bề mặt trong và ngoài của chi tiết lắp ghép để loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn, mạt kim loại hoặc chất bẩn có thể ảnh hưởng đến độ bám dính. Nếu bề mặt có dầu hoặc cặn bẩn, nên sử dụng dung dịch làm sạch phù hợp và để bề mặt khô trước khi bôi keo.
Đối với mối lắp trượt, bôi Loctite 620 quanh mép đầu của chi tiết đực và bên trong chi tiết cái, sau đó lắp ráp bằng chuyển động xoay nhẹ để keo phân bố đều. Đối với mối lắp ép, nên bôi keo đều lên cả hai bề mặt liên kết rồi tiến hành ép lắp theo quy trình kỹ thuật. Đối với mối lắp co nhiệt, có thể bôi keo lên trục, gia nhiệt vòng ngoài để tạo khe hở lắp ráp, sau đó đưa chi tiết vào đúng vị trí.
Nếu sử dụng trên kim loại thụ động, bề mặt mạ, nhiệt độ thấp hoặc khi tốc độ đóng rắn quá chậm, có thể dùng chất hoạt hóa Loctite SF 7471 hoặc Loctite SF 7649 theo hướng dẫn kỹ thuật. Sau khi lắp ráp, nên để sản phẩm đạt đủ thời gian cố định và đóng rắn trước khi đưa cụm chi tiết vào vận hành tải nặng hoặc nhiệt độ cao.
Lưu ý khi sử dụng Loctite 620 trong lắp ráp, sửa chữa và bảo trì công nghiệp
Loctite 620 phù hợp cho các bề mặt kim loại và không nên dùng làm chất trám cho hệ thống oxy tinh khiết, môi trường giàu oxy, clo hoặc các chất oxy hóa mạnh. Với vật liệu nhựa hoặc bề mặt nhạy cảm, cần thử nghiệm tương thích trước khi sử dụng.
Khi tháo rời cụm chi tiết đã dùng Loctite 620, có thể cần gia nhiệt cục bộ khoảng 250°C rồi tháo khi còn nóng. Khi thao tác với keo công nghiệp, nên sử dụng găng tay, kính bảo hộ và làm việc ở nơi thông thoáng. Đối với các ứng dụng quan trọng như vòng bi tốc độ cao, motor, hộp số, bơm nhiệt độ cao, thiết bị xuất khẩu hoặc cụm trục chịu tải, nên kiểm tra TDS/MSDS chính hãng và thử nghiệm trên điều kiện thực tế trước khi sử dụng hàng loạt.
Xem thêm tài liệu kỹ thuật chính hãng của Loctite 620 tại website Henkel Loctite.
Tham khảo thêm các sản phẩm keo cố định trục Loctite, keo giữ vòng bi và keo kỵ khí công nghiệp khác trong danh mục keo công nghiệp của chúng tôi.
Liên hệ tư vấn và báo giá: 0911366606






评价
目前还没有评价